tiêu thụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán ra được, bán đi được (hàng hóa): Chỉ hành động hàng hóa được bán ra thị trường, được người mua chấp nhận.
- Dùng dần dần hết đi vào một việc gì đó: Chỉ hành động sử dụng một thứ gì đó (như nhiên liệu, năng lượng, sản phẩm) cho đến khi hết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đang tìm cách tiêu thụ hết số hàng tồn kho. (Công ty đang tìm cách bán hết số hàng tồn kho.)
- Máy điều hòa này tiêu thụ rất ít điện. (Máy điều hòa này sử dụng rất ít điện.)
- Thị trường tiêu thụ chính của mặt hàng này là thanh thiếu niên. (Thị trường bán ra chính của mặt hàng này là thanh thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sức tiêu thụ": Khả năng tiếp nhận và mua sắm hàng hóa của một thị trường hoặc người tiêu dùng.
- Sức tiêu thụ của thị trường nội địa đang tăng mạnh. (Khả năng mua sắm của thị trường nội địa đang tăng mạnh.)
"Điểm tiêu thụ": Địa điểm hoặc khu vực nơi hàng hóa được bán ra hoặc sử dụng nhiều.
- Thành phố lớn là điểm tiêu thụ chính của các mặt hàng xa xỉ. (Thành phố lớn là nơi bán ra chính của các mặt hàng xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Tiêu dùng (động từ): Sử dụng hàng hóa, dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu cá nhân. (Tập trung vào phía người mua/dùng).
- Người tiêu dùng ngày càng thông minh hơn. (Người mua hàng ngày càng thông minh hơn.)
Tiêu hao (động từ): Làm cho hao mòn, giảm sút dần (thường về sức lực, tài nguyên, thời gian).
- Công việc tiêu hao nhiều năng lượng của anh ấy. (Công việc làm hao mòn nhiều năng lượng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Bán được (động từ): Hàng hóa được chuyển giao cho người mua để lấy tiền. (Đồng nghĩa với nghĩa "bán ra").
- Sử dụng (động từ): Dùng một thứ vào mục đích nào đó. (Đồng nghĩa với nghĩa "dùng hết").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đẩy mạnh tiêu thụ: Tăng cường các hoạt động để bán được nhiều hàng hóa hơn.
- Chiến dịch quảng cáo nhằm đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm mới. (Chiến dịch quảng cáo nhằm tăng cường bán sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "tiêu thụ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với nó thường mang tính thuật ngữ kinh tế hoặc kỹ thuật.)
- đg. 1 Bán ra được, bán đi được (nói về hàng hoá). Hàng tiêu thụ rất nhanh. Thị trường tiêu thụ. 2 Dùng dần dần hết đi vào việc gì. Xe tiêu thụ nhiều xăng. Tiêu thụ năng lượng.